Thứ Sáu, 31 tháng 3, 2017

Thực phẩm cho bà bầu và những cách khắc phục giảm đường huyết hiệu quả

Bấm ĐỀ XUẤT để bắt đầu tham gia CHAT ĐÊM trên Facebook.



Loading...


Không giảm được mức đường huyết, tiền tiểu đường có thể trở thành tiểu đường sau vài năm. Lượng đường trong máu tăng cao xảy ra khi cơ thể không vận chuyển đường hiệu quả từ máu vào tế bào. Mặc dù chưa đủ đến mức mắc tiểu đường, bạn vẫn có thể phải đối mặt với tình trạng này. Nó được định nghĩa là tiền tiểu đường.

Sự lên xuống bất thường của chỉ số đường huyết làm tăng nguy cơ mắc biến chứng tiểu đường. Đường huyết tăng cao theo thời gian có thể gây hư hại, làm rối loạn hoạt động của nhiều cơ quan trong cơ thể. Vì vậy, chiến lược nào giúp giảm đường huyết một cách tự nhiên bên cạnh việc dùng thuốc luôn là câu hỏi khó với chính người bệnh và bác sĩ điều trị.

Dưới đây là những giải pháp hữu hiệu giúp người bệnh tiểu đường có thể dễ dàng hơn trong việc kiểm soát đường huyết.

1. Giữ đường huyết ổn định bằng chế độ ăn

Những gì bạn ăn, cách bạn ăn như thế nào... đều tác động trực tiếp tới hàm lượng đường (glucose) trong máu. Do đó, muốn ổn định được đường huyết, bạn cần có kế hoạch ăn uống khoa học.

Khoảng cách giữa mỗi lần ăn là 3-5 tiếng

Ai cũng biết tầm quan trọng của việc ăn uống đầy đủ 3 bữa/ngày, nhất là bữa ăn sáng. Với người bệnh tiểu đường, nguyên tắc này không thay đổi. Nhưng xen kẽ giữa bữa chính nên có thêm 2-3 bữa phụ, sao cho khoảng cách giữa các lần ăn cách nhau từ 3-5 tiếng. Lập lại chu kỳ ăn uống như vậy hàng ngày đảm bảo đường huyết không tăng quá cao và hạ xuống quá thấp.

Tiêu thụ thực phẩm chứa tinh bột chậm hấp thu và giàu chất xơ


Chế độ ăn uống có ảnh hưởng trực tiếp tới đường huyết.

Ngay sau khi ăn, carbs (chất bột, đường) sẽ được thủy phân thành glucose. Có những carbs phức tạp, có nghĩa là thời gian thủy phân thành glucose lâu hơn so với carbs đơn giản. Do đó, bạn nên ưu tiên lựa chọn carbs phức tạp có trong: ngũ cốc nguyên cám, các loại rau xanh và các loại đậu. Hạn chế carbs đơn giản trong bánh kẹo ngọt, mật ong, đường mía, đường sữa, kẹo...

Các thực phẩm giàu chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan: quả bơ, cà rốt, hạnh nhân, súp lơ xanh, quả mâm xôi, táo, đậu lăng, rau mồng tơi, rau đay, đậu bắp, khoai lang... sẽ giúp làm chậm hấp thu đường và chất béo. Vì vậy, khẩu phần ăn hàng ngày không nên để khuyết chúng.

Tiêu thụ chất béo lành mạnh và protein

Chất béo có lợi (có trong các loại hạt, dầu oliu, quả bơ, cá biển...) khi kết hợp với carbs sẽ giúp làm chậm hấp thu đường vào máu.

Protein cũng có tác dụng tương tự, bạn nên chọn protein nạc như thịt gia cầm bỏ da, trứng, thịt bò nạc, hải sản, thịt lợn. Đặc biệt là nguồn protein thực vật có nhiều trong đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành.

Hạn chế uống rượu

Uống rượu có tác động lớn tới đường huyết. Nhưng không nhất thiết bạn phải kiêng rượu, bia hoặc các đồ uống có cồn khác hoàn toàn. Bởi đã có những nghiên cứu chứng minh sử dụng 1-2 ly vang đỏ mỗi ngày có thể giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.

Bạn không nên uống quá 2 ly/ngày với nam giới, 1 ly/ngày đối với nữ giới và 5 ngày/tuần. Không sử dụng rượu khi đói vì có thể gây hạ đường huyết và nên uống cách xa thời điểm sử dụng thuốc.

Chuẩn bị sẵn cho các tình huống tăng, hạ đường huyết đột ngột

Nếu không ở nhà, bạn nên chuẩn bị đủ các bữa ăn và đồ ăn nhẹ để giữ đường huyết ổn định. Ngoài ra, luôn mang theo đồ ăn nhẹ (vài viên kẹo ngọt) để phòng trường hợp hạ đường huyết.

2. Quản lý đường huyết bằng lối sống

Theo dõi đường huyết thường xuyên

Bạn nên ghi lại kết quả sau mỗi lần đo (ngày, giờ và chỉ số đường huyết) để xác định xu hướng tăng - giảm đường huyết. Nếu thấy đường huyết có xu hướng cao hoặc thấp vào những thời điểm cụ thể trong ngày, bạn nên có kế hoạch thay đổi thói quen/chế độ ăn/thuốc để ổn định đường huyết tốt hơn.

Tập thể dục phù hợp với sức khỏe

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tập thể dục thường xuyên (30 phút mỗi ngày, 5.5 ngày mỗi tuần) sẽ giúp ổn định đường huyết. Yoga cũng là một trong những bài tập rất phù hợp với phái nữ, giúp kiểm soát đường huyết và huyết áp khá hiệu quả.

Duy trì trọng lượng khỏe mạnh

Nếu bạn đang thừa cân, giảm cân sẽ giúp ổn định đường huyết hiệu quả hơn. Đôi khi, chất béo dư thừa làm gia tăng tình trạng kháng insulin. Nếu bạn có BMI - chỉ số khối cơ thể ở giữa 20,0 -24,9 tức là bạn có trọng lượng khỏe mạnh, BMI từ 25,0 - 29,9 là thừa cân và trên 30 là béo phì.

Cách tính BMI = cân nặng (kg)/ (chiều cao x chiều cao) (m)

Quản lý căng thẳng

Khi bạn bị căng thẳng (do bệnh tật hoặc tác động bên ngoài), cơ thể sẽ sản xuất các hormone làm tăng đường huyết. Vì vậy, mỗi khi cảm thấy stress, bạn nên tìm cách thư giãn và giữ bình tĩnh, chẳng hạn như: nói chuyện với bạn bè và gia đình, đi dạo, thiền hoặc nghe nhạc.

3. Đối phó với tình trạng tăng đường huyết, hạ đường huyết

Uống nước

Mặc dù không ảnh hưởng mạnh đến đường huyết nhưng bạn nên uống nhiều nước nếu thấy đường huyết đang tăng cao. Khi lượng đường trong máu ở mức cao, cơ thể sẽ cố gắng giảm bằng cách bài tiết glucose dư thừa qua nước tiểu. Kết quả là bạn sẽ bị mất nước nếu không bổ sung kịp thời. Uống nước khi đường huyết tăng cao giúp bù đắp lượng chất lỏng bị đào thải, đồng thời giúp cơ thể loại bỏ thêm glucose có trong máu. Lưu ý bạn chỉ nên uống các loại nước không chứa đường.

Tập thể dục với cường độ mạnh


Tập luyện là bước không thể thiếu nhằm kiểm soát bệnh tiểu đường.

Nếu đường huyết đang cao và bạn cần hạ thấp, bạn nên tập thể dục với cường độ mạnh trong vòng 10 phút. Khi tập thể dục, cơ thể sử dụng đường để cung cấp nhiên liệu cho cơ bắp cũng như các bộ phận khác hoạt động.

Tuy nhiên, phương pháp này không dành cho những người mắc tiểu đường đang có biến chứng nhiễm toan ceton, vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.

Xử lý nhanh khi bị hạ đường huyết

Hãy uống một cốc nước với một thìa mật ong, hoặc uống 1 ly nước ép trái cây nếu nhận thấy các dấu hiệu hạ đường huyết. Bạn cũng có thể ngậm kẹo cứng, viên đường glucose hoặc một vài cái bánh quy để làm tăng lượng đường trong máu, đưa đường huyết từ từ trở lại mức bình thường.

4. Thảo dược truyền thống giúp ổn định đường huyết tự nhiên, bền vững

Các nước Á Đông - nơi có nguồn dược liệu phong phú với "bí quyết" chữa bệnh bằng thảo dược cổ truyền luôn là bí ẩn với các nhà khoa học. Nhiều bằng chứng khoa học làm sáng tỏ, các hoạt chất sinh học thiên nhiên, đặc biệt có trong Nhàu, Mạch môn, Hoài sơn, Câu kỷ tử có khả năng hồi phục tuyến tụy, thúc đẩy sản sinh insulin, làm tăng hoạt động của insulin với tế bào nên giúp ổn định đường huyết hiệu quả. Bên cạnh đó, chúng còn mang lại hiệu quả giảm stress oxy hóa - yếu tố thúc đẩy biến chứng tiểu đường, nên giúp bảo vệ các cơ quan trong cơ thể khỏi tác hại khi đường huyết tăng cao kéo dài.

Thực phẩm giúp bà bầu giảm lượng đường trong máu

Khoai lang, hành tây tím, rong biển… là những thực phẩm nên có trong thực đơn của mẹ bầu bị tiểu đường.

Trong thai kỳ, nếu chẳng may bị tiểu đường, mẹ bầu phải đối mặt với nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi và bản thân như: tăng huyết áp, viêm bể thận, biến chứng thai kỳ, nhiễm khuẩn, nhiễm trùng hậu sản, viêm tuyến vú… Ngoài ra, khả năng vỡ ối và sinh non của những mẹ bầu mắc chứng tiểu đường cao gấp 10 lần so với các bà mẹ bình thường khác.

Vì vậy, ngoài việc chú ý giữ gìn sức khỏe, tăng cường rèn luyện thân thể,mẹ bầu bị tiểu đường hoặc có lượng đường trong máu cao hơn bình thường cần đặc biệt quan tâm đến chế độ ăn uống của mình. Những thực phẩm dưới đây được các bác sĩ đánh giá là tốt và phù hợp với chế độ dinh dưỡng của mẹ bầu bị tiểu đường.

Khoai lang

Khoai lang có tác dụng hạ đường huyết và kiểm soát hiệu quả lượng đường trong máu. Bên cạnh đó, ăn khoai lang cũng giúp mẹ bầu nhuận tràng, giảm thiểu nguy cơ bị táo bón thai kỳ.


Hành tây tím

Trong hành tây tím có chứa nhiều hóa chất tự nhiên có tác dụng cao trong việc hạ đường huyết, giảm mỡ máu, chống viêm, chống hen suyễn… Hành tây tím có thể ăn sống hoặc chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.


Rong biển

Hàm lượng vitamin, protein, carotein… trong rong biển tương đối phong phú, đặc biệt chứa rất ít đường nên có tác dụng hạ đường huyết, giảm lượng đường trong máu. Rong biển có thể chế biến thành nhiều món chay, mặn khác nhau. Đặc biệt, rong biển nấu canh rất tốt cho sức khỏe bà bầu.


Cà rốt

Cà rốt có nhiều beta carotin, vitamin B9, carotene và vitamin B1, vitamin B2, vitamin C, protein, chất béo, chất xơ thô, sắt, canxi, phốt pho… Một củ cà rốt cỡ trung bình có 19mg canxi, 32mg photpho, 233mg kali, 7mg vitamin C, 7gr carbonhydrat, 5gr đường, 2gr chất xơ, 1gr chất đạm, 6000mcg vitamin A, 40 calori, không có chất béo hoặc cholesterol. Vì thế, không những chữa trị hiệu quả chứng táo bón trong thai kỳ mà cà rốt còn có tác dụng hạ huyết áp, rất có lợi cho mẹ bầu bị tiểu đường.

Cà rốt có thể chế biến theo nhiều cách: xào, nấu, ngâm dấm… hoặc làm thành sinh tố, nước ép cũng rất ngon.


Mộc nhĩ

Mộc nhĩ chứa nhiều polysaccharides có tác dụng hạ đường huyết. Ngoài ra, hàm lượng protein , carotene, vitamin, chất sắt , natri, kali, canxi và các khoáng chất khác trong mộc nhĩ cũng tương đối cao nên không chỉ giúp giảm lượng đường trong máu mà còn giúp cơ thể hấp thụ các chất dinh dưỡng khác tốt hơn.


Mướp đắng

Theo các nghiên cứu lâm sàng gần đây, mướp đắng (hay còn gọi là khổ qua) rất có giá trị trong việc chữa trị cao huyết áp. Mướp đắng tươi có thể sử dụng chế biến món ăn hoặc phơi khô để uống trà. Tuy vậy, mẹ bầu cũng không nên ăn quá nhiều mướp đắng vì có tính hàn.


24 vấn đề dinh dưỡng quan trọng trong suốt thai kỳ

1. Súp lơ (bông cải) xanh được coi là loại thực phẩm tốt cho sức khỏe thai phụ vì súp lơ giàu vitamin lại chứa chất có khả năng ngăn ngừa ung thư.

Hàm lượng vitamin C có trong súp lơ xanh cao gấp 2,5 lần lượng vitamin C có trong cam.

2. Trong quý III, nhu cầu về canxi với thai phụ nên được tăng cường. Nguyên nhân là vì thời điểm này, bộ xương và răng ở bé đã được định hình.

Nghiên cứu cho thấy, bé cần khoảng 13mg canxi mỗi giờ đồng hồ từ máu của người mẹ (tương đương khoảng 250-300mg canxi trong thực phẩm mỗi ngày). Nguồn thực phẩm giàu canxi là sữa, sữa đậu nành, đậu phụ, súp lơ xanh, rau thuộc họ đậu, cá (nhất là cá hồi)…

3. Thực phẩm dồi dào Omega3 và DHA không chỉ quan trọng cho sức khỏe người mẹ mà nó cũng cần thiết cho sự phát triển của thai nhi. DHA giúp bé phát triển bộ não, hệ thần kinh và các cơ quan chính trong cơ thể.

Trong quý III, khi bộ não của thai nhi phát triển mạnh, nhu cầu về DHA cũng được tăng theo. Nguồn thực phẩm giàu DHA và Omega3 là cá, trứng, sò (hoặc các loại thủy, hải sản khác), thịt gà, thịt bò, gan động vật…


4. Phù là một trong những rắc rối mà nhiều thai phụ phải đối mặt. Chứng bệnh này sẽ nghiêm trọng hơn nếu bạn có chế độ dinh dưỡng giàu muối. Điều này không có nghĩa là bạn nên ăn nhạt mà bạn nên tránh ăn những món quá mặn.

5. Axit folic là dưỡng chất cốt yếu trước và trong quá trình mang thai. Nghiên cứu chứng minh, nhóm phụ nữ tăng cường thức ăn giàu axit folic trước và trong thai kỳ sẽ giảm nguy cơ dị tật ở bé.

Nhu cầu axit folic với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ là khoảng 400mg mỗi ngày. Thực phẩm giàu axit folic là các loại đậu, gan động vật, sữa đậu nành, súp lơ xanh, hạt hướng dương, các loại rau có lá màu xanh, ngũ cốc…

6. Khoảng 2% phụ nữ mắc chứng tiểu đường thai kỳ. Chứng bệnh này có thể kiểm soát qua chế độ dinh dưỡng, nghĩa là bạn nên hạn chế những thực phẩm giàu carbonhydrat và đồ ngọt.

Những dấu hiệu điển hình của tiểu đường thai kỳ là bạn gia tăng những cơn khát, tiểu rắt, giảm cân và mệt mỏi.

7. Hemoglobin (một chất có trong máu) giữ chức năng vận chuyển máu và oxy từ phổi tới các cơ quan trong cơ thể người mẹ và thai nhi. Chất sắt có vai trò sản xuất hemoglobin.

Trong quý III, nhu cầu sắt của mẹ và thai đều được nâng cao. Nguồn thực phẩm giàu sắt là cá (thủy, hải sản), thịt (gia súc, gia cầm), trứng, rau thuộc họ đậu, hoa quả khô…


8. Thay vì chú trọng đến 3 bữa chính, bạn nên ăn làm nhiều bữa nhỏ thường xuyên hơn trong ngày. Cách này giúp bạn giảm thiểu chứng ợ nóng. Đây là chứng bệnh bắt nguồn từ sự thay đổi hormone khi mang thai.

Nguồn thực phẩm khiến chứng ợ nóng khó chịu hơn là thực phẩm giàu chất béo, nhiều đường; thực phẩm nhiều gia vị; chocolate, đồ uống nhiều caffein.

9. Bạn nên kiểm soát khối lượng thức ăn vặt, không nên ăn quá nhiều những cũng không nên ăn quá ít. Ăn vặt hợp lý và khỏe mạnh sẽ giúp bạn tránh cơn nghén buổi sáng, cung cấp thêm khoảng 300kalo (lượng kalo thêm này phù hợp với nhu cầu của thai phụ). Những thức ăn vặt phù hợp là hoa quả tươi, nước hoa quả, bánh mỳ, bánh ngọt, bánh quy, sữa…

10. Bạn nên hạn chế những món ăn vặt giàu đường và chất béo. Thực phẩm loại này có thể cung cấp năng lượng nhưng lại thiếu các loại vitamin và khoáng chất cho cơ thể. Khoảng 30% thực phẩm ăn vặt có liên quan đến chất béo.

11. Thịt đỏ và thịt gia cầm là nguồn thực phẩm giàu protein – dưỡng chất rất cần thiết trong quá trình mang thai. Protein giúp xây dựng và hình thành các cơ quan chính của thai đồng thời nó có tác dụng chống các bệnh truyền nhiễm, ngăn ngừa tình trạng máu vón cục ở cơ thể người mẹ.

12. Nếu bạn bị nôn liên tục, bạn càng nên ăn vặt thường xuyên hơn. Duy trì chế độ dinh dưỡng đều đặn là cách tốt nhất để bù vào lượng dưỡng chất bị hao hụt khi bạn nôn.

13. Nitrate (một dạng chất hóa học của muối) thường được tăng cường trong thịt đóng hộp, thịt hun khói, thức ăn nhanh… Nó có tác dụng giữ màu sắc, hương liệu và chống sự xâm nhập của vi khuẩn cho thực phẩm đóng hộp. Nếu dùng nhiều đồ ăn kiểu này, cơ thể của bạn dễ bị thừa muối.


14. Bạn có thể hỏi ý kiến bác sĩ về việc bổ sung vitamin trước khi bạn có ý định mang thai.

Lưu ý rằng, một chế độ ăn uống, sinh hoạt khỏe mạnh trước khi bạn muốn làm mẹ sẽ tốt hơn bất kỳ một đơn thuốc nào từ bác sĩ.

15. Các loại quả, củ có màu vàng (hoặc vàng cam) chứa nhiều vitamin A và beta carotene, giúp phát triển xương, da, thị giác cho thai; đồng thời, chúng cũng tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ ung thư phổi và ung thư vòm họng cho người mẹ. Tuy nhiên, bạn không nên bổ sung vitamin A một cách tùy tiện. Bởi vì, quá thừa vitamin A (lớn hơn khoảng 4.000 IU vitamin A/ngày) sẽ gây hại cho sức khỏe.

16. Các loại thịt, thủy (hải) sản chưa qua chế biến đều có thể khiến bạn bị mắc bệnh về đường ruột. Bạn tuyệt đối không nên ăn gỏi cá, thịt tái hoặc những miếng thịt còn có màu hồng. Bạn chỉ nên sử dụng thực phẩm khi chúng đã được nấu chín.

17. Phomat mềm có thể chứa vi khuẩn Listeria. Bạn nên tránh ăn phomat để ngăn ngừa Listeria có thể xâm nhập qua nhau thai, ảnh hưởng đến thai; thậm chí, nó còn gây nên tình trạng sảy thai, thai chết lưu… Ngay cả các loại kem được sản xuất bằng nguyên liệu phomat cũng tiềm ẩn những nguy hiểm cho sức khỏe bà bầu.

18. Khi mang bầu, bạn có thể cảm thấy nôn nao hoặc xuất hiện những cơn ợ nóng. Những lúc này, bạn nên ăn thêm hoa quả tươi, thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, các loại đậu (đỗ), uống nước hoa quả tươi.

19. Nhiều thai phụ hiểu sai ý nghĩa câu “Ăn uống cho hai người (mẹ và bé) khi mang bầu”. Thực chất, bạn không cần phải tăng gấp đôi khẩu phần ăn, bạn chỉ nên tăng khoảng 300kalo mỗi ngày. Sự tăng cân khi mang thai có thể khác nhau giữa phụ nữ này và phụ nữ khác. Mức tăng cân lý tưởng khi mang bầu là từ 10-15kg.


20. Duy trì cân bằng dinh dưỡng: Mỗi ngày, bạn nên ăn uống đa dạng, bao gồm thịt, cá, sữa, các loại hạt, rau xanh, hoa quả… Như thế mới đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cả mẹ và bé. Bạn tuyệt đối tránh ăn kiêng vì thịt là nguồn thực phẩm giàu sắt và protein.

21. Bạn nên kiểm soát thói quen uống trà và cafe khi mang thai. Nghiên cứu cho thấy, nếu tiêu thụ vượt quá 300mg caffein (chất có nhiều trong trà và cafe) mỗi ngày thì 50% bà bầu có dấu hiệu sảy thai.

22. Nếu nước tiểu của bạn sậm màu hơn thì có thể nguyên nhân là vì bạn không uống đủ nước. Vì vậy, khi mang bầu, bạn nên uống nước đều đặn vào buối sáng, buổi trưa, buổi chiều và uống ít hơn vào buổi tối. Bạn cũng nên bổ sung nước sau khi luyện tập.

23. Chứng thèm ăn khi mang thai có thể được gây ra từ sự thiếu hụt dinh dưỡng; chẳng hạn, nếu bạn thèm khoai tây rán hoặc dưa chua, nhiều khả năng cơ thể bạn cần thêm natri (một chất hóa học của muối).

Chứng thèm ăn phần lớn là do thay đổi hormone khi mang thai. Điều này là bình thường trừ khi bạn thèm những thứ không phải là thực phẩm như cát, vải, gỗ… Khi đó, bạn nên trao đổi với bác sĩ.

24. Bạn nên bỏ thuốc lá và tránh xa môi trường chứa khói thuốc lá. Khói thuốc lá làm tăng nguy cơ sinh bé nhẹ cân và để lại nhiều rắc rối sức khỏe khác cho bé. Nên nhớ, mọi thứ bạn hấp thu vào cơ thể đều ảnh hưởng đến thai.

Theo bienchungtieuduong




Loading...
Bài trước
Bài tiếp theo